capital of nepal
Định nghĩa
Danh từ riêng: Thủ đô của Nepal, thành phố lớn nhất và là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của quốc gia này. Tên gọi "capital of Nepal" dùng để chỉ duy nhất thành phố Kathmandu.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Nepal là Kathmandu, một thành phố nổi tiếng với những ngôi đền cổ.)
- (Nhiều du khách đến thăm thủ đô của Nepal để khám phá dãy Himalaya.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be the capital of Nepal": là thủ đô của Nepal.
- Kathmandu has been the capital of Nepal for centuries. (Kathmandu đã là thủ đô của Nepal trong nhiều thế kỷ.)
"the capital of Nepal's economy": trung tâm kinh tế của Nepal.
- The capital of Nepal serves as the hub for trade and tourism. (Thủ đô của Nepal là trung tâm cho thương mại và du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Capital (danh từ): thủ đô, vốn.
- Every country has its own capital. (Mỗi quốc gia đều có thủ đô riêng.)
Nepal (danh từ riêng): Nepal, quốc gia ở Nam Á.
- Nepal is famous for Mount Everest. (Nepal nổi tiếng với đỉnh Everest.)
Từ đồng nghĩa
- Kathmandu: tên gọi chính xác của thủ đô Nepal.
- Kathmandu is the capital of Nepal. (Kathmandu là thủ đô của Nepal.)
Các cụm từ liên quan
Capital city: thành phố thủ đô.
- The capital city of Nepal is located in a valley. (Thành phố thủ đô của Nepal nằm trong một thung lũng.)
National capital: thủ đô quốc gia.
- The national capital of Nepal has a rich cultural heritage. (Thủ đô quốc gia của Nepal có di sản văn hóa phong phú.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "capital of Nepal".